越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xác lập” (1)
xác lập
英语
动establish, determine
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
Our goal is to establish a long-term partnership with clients.
相关词“xác lập” (0)
未找到相关词。
短语“xác lập” (1)
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
Our goal is to establish a long-term partnership with clients.
